philippine monetary unit

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ Philippineschỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Philippines, bao gồm cả tiền giấy tiền xu.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ Philippines đồng peso, được chia nhỏ thành 100 centavo.)
  • (Khi đi du lịch đến Philippines, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ Philippines.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "philippine monetary unit" thường được dùng trong các văn bản tài chính, kinh tế hoặc du lịch để chỉ chung hệ thống tiền tệ của quốc gia này.
    • The International Monetary Fund lists the philippine monetary unit as PHP. (Quỹ Tiền tệ Quốc tế liệt kê đơn vị tiền tệ Philippines PHP.)
Biến thể từ gần giống
  • Peso (danh từ): đồng tiền chính thức của Philippines, một loại cụ thể của đơn vị tiền tệ Philippines.
    • I have 500 pesos in my wallet. (Tôi 500 peso trong .)
  • Centavo (danh từ): đơn vị phụ của peso, tương đương 1/100 peso.
    • The price is 25 pesos and 50 centavos. (Giá 25 peso 50 centavo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Philippines (cụm từ): cách nói thông thường hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đơn vị tiền tệ của Philippines (cụm từ): diễn đạt tương tự nhưng dài hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "philippine monetary unit", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Đổi sang philippine monetary unit: chuyển đổi tiền tệ khác sang tiền Philippines. - You need to change your dollars to philippine monetary unit before your trip. (Bạn cần đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ Philippines trước chuyến đi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "philippine monetary unit", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "Giá trị của philippine monetary unit": nói về sức mua hoặc tỷ giá hối đoái. - The value of the philippine monetary unit has fluctuated recently. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Philippines đã biến động gần đây.)